K35_Khoi
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
1 / 1
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1191pp)
(9060.0 điểm)
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 500.0 / 1500.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà | 0.0 / 1900.0 |
CSES (622.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Division | Chia mảng | 622.2 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (9200.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400.0 / 1400.0 |