Kaizer
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(882pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(753pp)
TLE
6 / 20
C++11
92%
(387pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(271pp)
WA
5 / 100
C++11
89%
(58pp)
HSG THCS (1785.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |