Kanata
Phân tích điểm
TLE
21 / 25
PY3
100%
(1092pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(565pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(553pp)
TLE
10 / 20
PY3
90%
(497pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
TLE
1 / 100
PY3
87%
(14pp)
HSG THPT (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
(2708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1092.0 / 1300.0 |
| Đếm dãy con tăng dài nhất | 16.0 / 1600.0 |
| Tính số Fibo thứ n | 600.0 / 600.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |