Kaoruko
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(994pp)
TLE
32 / 50
PAS
89%
(907pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(417pp)
HSG THPT (8824.0 điểm)
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Số lớn thứ nhì | 500.0 / 500.0 |
| Tổng nguyên tố | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) | 1300.0 / 1300.0 |
| Largest product | 225.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu | 500.0 / 500.0 |