• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kaoruko

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1291
Điểm tối đa 1291

Phân tích điểm

Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
90% (994pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
32 / 50
PAS
1024pp
89% (907pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++17
1000pp
87% (868pp)
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
500pp
85% (425pp)
Số lớn thứ nhì
AC
10 / 10
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

HSG THPT (8824.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (1525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1300.0 / 1300.0
Largest product 225.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

(1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team