Khaitamdeptrai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
976
Điểm tối đa
976
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(980pp)
TLE
14 / 23
C++20
96%
(935pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(847pp)
WA
52 / 100
C++20
92%
(719pp)
TLE
4 / 10
PYPY
90%
(579pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử độc nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2273.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 973.9 / 1600.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
THT (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 780.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dương Lịch TBL | 640.0 / 1600.0 |