• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Khang190614

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
100% (950pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
PY3
800pp
98% (784pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
3 / 5
PY3
720pp
96% (691pp)
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
94% (565pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
3 / 5
PY3
540pp
92% (498pp)
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
20 / 41
PY3
488pp
89% (432pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
TLE
7 / 10
PY3
420pp
87% (365pp)
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
400pp
85% (340pp)
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0

THT (2340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 540.0 / 900.0

THT Bảng A (3627.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 487.8 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 420.0 / 600.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số - THTA Liên Chiểu 2024 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team