Khanh291283
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1308
Điểm tối đa
1308
Phân tích điểm
WA
17 / 20
C++17
100%
(1360pp)
TLE
12 / 20
C++17
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(480pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(376pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(369pp)
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số chính phương | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | 1360.0 / 1500.0 |
| Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1200.0 / 2000.0 |