KhoaKoCong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1063pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
1000 / 1000
C++20
83%
(750pp)
(6200.0 điểm)
CSES (6200.0 điểm)
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |