• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Khoivipmax

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết
AC
200 / 200
C++20
600pp
100% (600pp)
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
600pp
98% (588pp)
Tổng chẵn
AC
100 / 100
C++20
500pp
96% (480pp)
Bài 1 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
C++20
500pp
94% (471pp)
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
92% (461pp)
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
5 / 5
C++20
400pp
90% (362pp)
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
13 / 13
C++20
400pp
89% (354pp)
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026)
AC
30 / 30
C++20
400pp
87% (347pp)
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
C++20
400pp
85% (340pp)
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (4160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 260.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (905.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích lẻ 105.0 / 500.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

HSG THCS (430.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 30.8 / 400.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0

(100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cà rốt 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team