KieuDucThinh_VanLang
Phân tích điểm
WA
19 / 30
C++20
100%
(507pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(490pp)
AC
36 / 36
C++20
96%
(384pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(376pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(354pp)
WA
6 / 20
C++20
87%
(156pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 3 số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1086.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 506.7 / 800.0 |
| Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 180.0 / 600.0 |