KingOfBruh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(800pp)
TLE
95 / 100
C++11
98%
(745pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(565pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(461pp)
TLE
10 / 20
C++11
90%
(407pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(354pp)
TLE
1 / 8
C++11
83%
(188pp)
(1736.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Ami | 200.0 / 200.0 |
| Đếm cặp | 386.1 / 1000.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Giả thuyết Goldbach | 450.0 / 900.0 |
| Số Bích Phương | 100.0 / 500.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (153.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
CSES (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 225.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 760.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |