Kingiscomeback
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(362pp)
AC
1 / 1
PY3
87%
(260pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER | 1000.0 / 1000.0 |
| A + B | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For cơ bản #3 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |