LCK
Phân tích điểm
TLE
21 / 25
PY3
100%
(1092pp)
AC
21 / 21
PY3
98%
(980pp)
TLE
12 / 13
PY3
96%
(887pp)
WA
16 / 20
PY3
94%
(828pp)
TLE
50 / 100
PY3
92%
(738pp)
TLE
50 / 100
PY3
90%
(633pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
HSG THPT (2303.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 880.0 / 1100.0 |
(4192.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |