• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LCK

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
PY3
1092pp
100% (1092pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PY3
1000pp
98% (980pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
TLE
12 / 13
PY3
923pp
96% (887pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
WA
16 / 20
PY3
880pp
94% (828pp)
Đếm dãy con tăng dài nhất
TLE
50 / 100
PY3
800pp
92% (738pp)
Dãy con tăng có tổng lớn nhất
TLE
50 / 100
PY3
700pp
90% (633pp)
Số fibonacci #2
AC
100 / 100
PY3
600pp
89% (532pp)
Tính số Fibo thứ n
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
100 / 100
PY3
500pp
85% (425pp)

HSG THPT (2303.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 923.1 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 880.0 / 1100.0

(4192.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team