• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LamPro

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++17
2300pp
100% (2300pp)
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
2300pp
98% (2254pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
2300pp
96% (2209pp)
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24)
AC
25 / 25
C++17
2300pp
94% (2165pp)
NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Chiến đấu (Chọn ĐT'24-25)
AC
50 / 50
C++17
2300pp
90% (2079pp)
Độ đẹp (Chọn ĐT'24-25)
AC
500 / 500
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Cây táo (Chọn ĐT'24-25)
AC
50 / 50
C++17
2300pp
87% (1997pp)
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++17
2100pp
85% (1787pp)
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

HSG THPT (35300.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 2000.0 / 2000.0
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 2100.0 / 2100.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) 2100.0 / 2100.0
Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) 1600.0 / 1600.0
Độ đẹp (Chọn ĐT'24-25) 2300.0 / 2300.0
Cây táo (Chọn ĐT'24-25) 2300.0 / 2300.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'24-25) 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team