Lautox
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1456
Điểm tối đa
1766
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++14
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(2058pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(2017pp)
AC
24 / 24
C++14
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1845pp)
AC
200 / 200
C++14
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1683pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1531pp)
(13042.8 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tứ diện | 1600.0 / 1600.0 |
| Giấc mơ | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (13200.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |