Le_Hoang_Hieu_2012
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1600pp)
TLE
15 / 20
C++20
98%
(1396pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1199pp)
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |