Marr_HH
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
831
Điểm tối đa
1125
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
80 / 80
C++17
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1384pp)
TLE
82 / 100
C++20
90%
(1334pp)
TLE
73 / 100
C++20
89%
(905pp)
TLE
38 / 100
C++17
87%
(627pp)
TLE
20 / 100
C++17
85%
(357pp)
WA
23 / 100
C++17
83%
(326pp)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
Practice VOI (5134.0 điểm)
LQDOJ Cup (3822.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef | 722.0 / 1900.0 |