ND09
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
834
Điểm tối đa
1578
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
TLE
95 / 100
C++17
92%
(2015pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
(12184.6 điểm)
Practice VOI (3280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn đoạn | 1680.0 / 2100.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (3210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 110.0 / 2200.0 |