NahnNCC
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1577
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
PAS
98%
(1862pp)
TLE
80 / 100
C++17
96%
(1767pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1417pp)
TLE
80 / 100
C++14
87%
(1250pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
18 / 18
C++20
83%
(1084pp)
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |