NgoThiNhan_94
Phân tích điểm
AC
1 / 1
SCAT
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(392pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(277pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(181pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(177pp)
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Số có 3 chữ số | 300.0 / 300.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 0.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 0.0 / 400.0 |
| Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 0.0 / 1100.0 |