OLP26CT0221
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
TLE
27 / 44
C++20
96%
(1061pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1035pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(830pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(542pp)
RTE
4 / 20
C++20
89%
(425pp)
WA
4 / 13
C++20
87%
(240pp)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (276.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 276.923 / 900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con có tổng lớn nhất | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2184.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 600.0 / 600.0 |
| Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 480.0 / 2400.0 |
| Bộ thẻ cân bằng (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1104.5 / 1800.0 |