OLP26KCT0203
Phân tích điểm
TLE
40 / 50
C++17
100%
(1440pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(882pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(864pp)
TLE
12 / 20
C++17
94%
(791pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(461pp)
WA
5 / 10
C++17
90%
(452pp)
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bằng 0 | 500.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |