OLP26KCT0279
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(941pp)
TLE
49 / 50
C++14
92%
(814pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(354pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán ba lô 1 | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp chèn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4082.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 882.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1800.0 / 1800.0 |