OLP26KCT0481
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(882pp)
TLE
9 / 10
C++20
96%
(864pp)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 900.0 / 1000.0 |
| Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 0.0 / 600.0 |
| Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 0.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |