OLP26KCT0700
Phân tích điểm
WA
40 / 50
C++20
98%
(1411pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
TLE
34 / 40
C++20
94%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(814pp)
TLE
60 / 100
C++20
85%
(664pp)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
(5940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Siêu Đẹp | 780.0 / 1300.0 |
| Phụ Hồ | 1500.0 / 1500.0 |
| MINDIST | 800.0 / 800.0 |
| Trà sữa | 400.0 / 400.0 |
| Số nguồn | 600.0 / 1000.0 |
| Công thức | 840.0 / 1200.0 |
| Cánh đồng gió | 1020.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |