OLP26KCT1147
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
TLE
5 / 140
C++20
89%
(73pp)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (82.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 82.1 / 2300.0 |