OLP26KCT1206
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(800pp)
WA
3 / 4
PY3
98%
(662pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(384pp)
WA
1 / 20
PY3
94%
(66pp)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (745.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 675.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 70.0 / 1400.0 |