P1A1_12
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++20
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1389pp)
AC
55 / 55
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(667pp)
(6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả thuyết của Henry | 800.0 / 800.0 |
| Tổng bình phương | 1400.0 / 1400.0 |
| Tính tổng với GCD | 2300.0 / 2300.0 |
| Tạo Cây | 2100.0 / 2100.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
DHBB (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Running (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Elevator Rides | Đi thang máy | 1700.0 / 1700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |