PL508
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
WA
9 / 10
C++14
89%
(1036pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(584pp)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
(4666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trực nhật | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích các ước | 640.0 / 1600.0 |
| Tạo palindrome | 326.7 / 1400.0 |
| Đếm số dhprime | 900.0 / 900.0 |
| Bài code test cho Rùa | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm ước | 0.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1170.0 / 1300.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 360.0 / 1800.0 |