Phamhieu29
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(960pp)
AC
50 / 50
CPP23
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(532pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(521pp)
AC
10 / 10
CPP23
85%
(425pp)
AC
10 / 10
CPP23
83%
(417pp)
(7120.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3536.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết #2 | 500.0 / 500.0 |
| Xác Suất 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (912.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) | 312.0 / 600.0 |