• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

STR19Son

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
AC
8 / 8
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
98% (980pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
4 / 5
PYPY
960pp
96% (922pp)
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
PY3
900pp
94% (847pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
92% (646pp)
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
AC
1 / 1
SCAT
600pp
90% (542pp)
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
AC
10 / 10
PYPY
600pp
87% (521pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (11660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 960.0 / 1200.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team