STR70An
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
8 / 8
PY3
98%
(1078pp)
AC
41 / 41
PY3
96%
(960pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(646pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(417pp)
THT Bảng A (10200.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |