Si_Quy
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1919
Điểm tối đa
1982
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
WA
19 / 20
PY3
94%
(1162pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(750pp)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3735.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 1235.0 / 1300.0 |
(6600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |