TMGL
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1547
Điểm tối đa
1547
Phân tích điểm
WA
94 / 100
PAS
100%
(1504pp)
AC
3 / 3
PAS
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(830pp)
AC
39 / 39
PAS
90%
(542pp)
AC
11 / 11
PAS
89%
(443pp)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
(3804.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Đẹp | 500.0 / 500.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
| Khoảng Cách Lớn Thứ Hai | 1504.0 / 1600.0 |
| Hoán Đổi | 1400.0 / 1400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 900.0 / 900.0 |