Tapez
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1058
Điểm tối đa
1058
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1107pp)
AC
50 / 50
CPP23
90%
(1085pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(8400.0 điểm)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích | 500.0 / 500.0 |
| Thuật toán tìm kiếm tuyến tính | 400.0 / 400.0 |
| Vị trí cuối cùng | 800.0 / 800.0 |
| Loại bỏ x | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME 2 | 440.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 0.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Mật mã (THT A Nghệ An 2025) | 600.0 / 600.0 |
| [Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ | 400.0 / 400.0 |