• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ThienMinhAV

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1209
Điểm tối đa 1209

Phân tích điểm

Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025)
WA
16 / 20
PY3
960pp
98% (941pp)
Bài 1 - Năm may mắn
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
PY3
900pp
94% (847pp)
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025)
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
WA
22 / 24
PY3
733pp
89% (650pp)
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
700pp
87% (608pp)
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY3
600pp
85% (510pp)
Dãy số chẵn lẻ
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(4890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Min 4 số 400.0 / 400.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 960.0 / 1200.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 600.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 270.0 / 900.0

THT Bảng A (7985.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 360.0 / 600.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 485.294 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 733.3 / 800.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 266.7 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 360.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 280.0 / 1400.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team