ThienMinhAV
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1209
Điểm tối đa
1209
Phân tích điểm
AC
22 / 22
PY3
100%
(1100pp)
WA
16 / 20
PY3
98%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
WA
22 / 24
PY3
89%
(650pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(608pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(4890.0 điểm)
THT Bảng A (7985.3 điểm)
THT (3400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |