Toànln
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
C++20
100%
(990pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
TLE
3 / 4
C++20
92%
(761pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(443pp)
TLE
4 / 10
C++20
85%
(238pp)
WA
7 / 10
C++20
83%
(175pp)
(1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số trong mảng | 825.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 400.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 210.0 / 300.0 |
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 280.0 / 700.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |