Tony_BRUH
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
9 / 9
SCAT
100%
(900pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
WA
6 / 10
PY3
92%
(387pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
2 / 2
PY3
85%
(340pp)
THT Bảng A (4020.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh cờ | 400.0 / 400.0 |
| Lái xe | 400.0 / 400.0 |