VNOI
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1900pp)
TLE
95 / 100
C++11
98%
(1676pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1015pp)
TLE
72 / 100
C++17
90%
(976pp)
AC
15 / 15
C++11
89%
(886pp)
AC
15 / 15
C++11
87%
(781pp)
WA
5 / 10
C++11
85%
(553pp)
WA
3 / 5
PY3
83%
(450pp)
(540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng từ i -> j | 540.0 / 900.0 |
HSG THCS (2810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 510.0 / 1700.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Towers | Tòa tháp | 650.0 / 1300.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 336.0 / 1400.0 |
THT (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1080.0 / 1500.0 |
DHBB (3895.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1710.0 / 1800.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 285.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |