Wonderfultime
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1159
Điểm tối đa
1418
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
WA
18 / 20
PY3
98%
(1058pp)
WA
68 / 100
PY3
96%
(849pp)
TLE
50 / 200
PY3
94%
(329pp)
AC
400 / 400
PY3
92%
(277pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(271pp)
TLE
5 / 100
PY3
89%
(62pp)
TLE
1 / 25
PY3
87%
(45pp)
THT Bảng A (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) | 2100.0 / 2100.0 |
| Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1080.0 / 1200.0 |