_William
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1590
Điểm tối đa
1706
Phân tích điểm
WA
24 / 30
C++17
98%
(1098pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
TLE
60 / 100
C++17
89%
(691pp)
TLE
36 / 100
C++17
87%
(563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(425pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(333pp)
HSG THCS (2610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 390.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3140.0 điểm)
(2305.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |