_phungtuan
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
638
Điểm tối đa
765
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
WA
70 / 100
C++14
98%
(1098pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
WA
30 / 100
C++14
92%
(609pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(452pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(443pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(434pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Ước chung đặc biệt | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1120.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions | 660.0 / 2200.0 |
LQDOJ Cup (72.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại | 48.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc | 24.0 / 2400.0 |