aajayagh
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1246
Điểm tối đa
1549
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1937pp)
TLE
90 / 100
C++20
90%
(1871pp)
TLE
96 / 100
C++20
89%
(1701pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
(3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý xâu | 1800.0 / 1800.0 |
| Xâu con lặp | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FIB3 | 1600.0 / 1600.0 |