abcd8765
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1224
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1300pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(681pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(667pp)
(5853.3 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |
| CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật con | 800.0 / 800.0 |