abcd_1234
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
896
Điểm tối đa
1225
Phân tích điểm
TLE
94 / 100
C++17
100%
(2066pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1788pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1627pp)
TLE
94 / 100
C++17
89%
(1499pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(2354.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu LPD | 1054.0 / 1700.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA | 0.0 / 2300.0 |
| PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN | 0.0 / 2400.0 |
DHBB (3985.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 45.0 / 1800.0 |
Practice VOI (7886.0 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (13500.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Bão | 0.0 / 1800.0 |