abcxyz997
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1600pp)
TLE
17 / 20
C++11
98%
(916pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(864pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(847pp)
WA
7 / 11
PY3
90%
(460pp)
WA
4 / 10
PY3
89%
(390pp)
WA
9 / 10
PY3
87%
(313pp)
WA
2 / 10
C++11
85%
(119pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(83pp)
(1066.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hiệu | 66.7 / 400.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 440.0 / 1100.0 |
Cánh diều (509.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 509.1 / 800.0 |
HSG THPT (1435.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 140.0 / 700.0 |
| Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 935.0 / 1100.0 |