acatmeowmeow
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++11
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1249pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(974pp)
(8200.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2513.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 713.7 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |