acyme_nom
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1279
Điểm tối đa
1440
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(2058pp)
AC
24 / 24
C++14
96%
(2017pp)
AC
48 / 48
C++14
94%
(1882pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1660pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1302pp)
RTE
63 / 100
C++14
85%
(965pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(417pp)
(3234.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy con chung hoán vị | 1134.0 / 1800.0 |
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 100.0 / 1500.0 |