aehjasdf
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1033
Điểm tối đa
1033
Phân tích điểm
TLE
628 / 400
C++20
100%
(3139pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
TLE
70 / 100
C++20
96%
(1613pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1384pp)
AC
17 / 17
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
24 / 24
C++20
87%
(1129pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1000pp)
DHBB (3139.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3139.447 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
(4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chú gấu Tommy và các bạn | 1500.0 / 1500.0 |
| Tính hiệu | 1000.0 / 1000.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn | 600.0 / 600.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2400.0 / 2400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1680.0 / 2400.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| T-prime 3 | 1200.0 / 1200.0 |