• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

aehjasdf

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1033
Điểm tối đa 1033

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
TLE
628 / 400
C++20
3139pp
100% (3139pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
98% (2352pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
70 / 100
C++20
1680pp
96% (1613pp)
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Chú gấu Tommy và các bạn
AC
7 / 7
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++20
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

DHBB (3139.4 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT) 3139.447 / 2000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

(4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

CSES (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1680.0 / 2400.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (4926.7 điểm)

Bài tập Điểm
Con đường hoa 0.0 / 1400.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1126.667 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (6297.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 57.143 / 1200.0

THT Bảng A (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 80.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team