agru285
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
942
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2300pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(1251pp)
(7988.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tận cùng | 1100.0 / 1100.0 |
| Nướng Bánh Quy | 288.0 / 1800.0 |
| Bán Bóng | 900.0 / 900.0 |
| Những chuyến bay | 2100.0 / 2100.0 |
| PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA | 2300.0 / 2300.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Trại hè MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đỉnh cận kề | 2300.0 / 2300.0 |
THT (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đánh dấu bảng | 1600.0 / 1600.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài toán dãy số | 1600.0 / 1500.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 960.0 / 2400.0 |